深夜里
—
Gợi nhớ
Từ "深夜里" (shēnyè lǐ) nghĩa là "trong đêm khuya", ghép bởi: 深 (shēn): đậm (màu sắc) + 夜 (yè): đêm + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).
Thành phần cấu tạo
深夜里
trong đêm khuya
氵
罙
亠
亻
夕
田
Phân tích từ 深夜里
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:trong đêm khuya
Ví dụ (3)
在安静的深夜里,他依然坚持坐在电脑前写代码。
Trong đêm khuya yên tĩnh, anh ấy vẫn kiên trì ngồi trước máy tính viết mã.
In the quiet of the late night, he still persists in sitting in front of the computer writing code.
深夜里,外面的街道上空无一人,偶尔只有几声狗叫。
Trong đêm khuya, con phố bên ngoài không một bóng người, thỉnh thoảng chỉ có vài tiếng chó sủa.
Deep in the night, the streets outside are empty, with only an occasional dog bark.
她常常在深夜里醒来,回想起过去的那些美好时光。
Cô ấy thường thức dậy trong đêm khuya, nhớ lại những khoảng thời gian tươi đẹp trong quá khứ.
She often wakes up in the middle of the night, recalling those beautiful times from the past.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây