热血青年
—
Gợi nhớ
Từ "热血青年" (rè xuè qīng nián) nghĩa là "thanh niên nhiệt huyết", ghép bởi: 热 (rè): nóng + 血 (xiě / xuè): máu + 青 (qīng): xanh + 年 (nián): năm.
Thành phần cấu tạo
热血青年
thanh niên nhiệt huyết
执
灬
血
青
年
Phân tích từ 热血青年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thanh niên nhiệt huyết
Ví dụ (3)
许多热血青年积极投身于乡村振兴的志愿服务中。
Nhiều thanh niên nhiệt huyết tích cực dấn thân vào dịch vụ tình nguyện chấn hưng nông thôn.
Many passionate youths actively devoted themselves to volunteer services for rural revitalization.
历史记录了抗战时期热血青年保家卫国的英雄事迹。
Lịch sử ghi lại những sự tích anh hùng bảo vệ nhà nước của thanh niên nhiệt huyết thời kỳ kháng chiến.
History recorded the heroic deeds of ardent youths defending the country during the war.
作为一名热血青年,应当为实现梦想而奋勇拼搏。
Với tư cách là một thanh niên nhiệt huyết, nên phấn đấu dũng cảm vì thực hiện giấc mơ.
As a passionate youth, one should strive courageously to realize dreams.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây