ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不管用了
bù guǎn yòng le
không còn phát huy tác dụng nữa
Hán việt: bất quản dụng liễu
—

Gợi nhớ

Từ "不管用了" (bù guǎn yòng le) nghĩa là "không còn phát huy tác dụng nữa", ghép bởi: 不 (bù): không + 管 (guǎn): ống + 用 (yòng): dùng + 了 (le / liǎo): rồi.

Thành phần cấu tạo

不管用了
bù guǎn yòng le
không còn phát huy tác dụng nữa
一
个 (biến thể)
⺮
官
用
了

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ / Động từ
Nghĩa:không còn phát huy tác dụng nữa
Ví dụ (3)
zhè这tái台jiù旧diànshìjī电视机chèdǐ彻底huài坏le了,bù不guǎnyòng管用le了。
Chiếc tivi cũ này hỏng hẳn rồi, không còn tác dụng nữa rồi.
This old TV broke completely, no longer working now.
jiù旧de的zhìdù制度yǐjīng已经bù不guǎnyòng管用le了,xūyào需要gǎigé改革。
Chế độ cũ đã không còn tác dụng nữa rồi, cần phải cải cách.
Old system no longer works; reform is needed.
zhè这zhǒng种lǎo老fāngfǎ方法duì对xiànzài现在de的wèntí问题bù不guǎnyòng管用le了。
Cách làm cũ này đối với vấn đề hiện tại không còn tác dụng nữa rồi.
This old method no longer works for current problems.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây