不管用了
—
Gợi nhớ
Từ "不管用了" (bù guǎn yòng le) nghĩa là "không còn phát huy tác dụng nữa", ghép bởi: 不 (bù): không + 管 (guǎn): ống + 用 (yòng): dùng + 了 (le / liǎo): rồi.
Thành phần cấu tạo
不管用了
không còn phát huy tác dụng nữa
一
个 (biến thể)
⺮
官
用
了
Phân tích từ 不管用了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ / Động từ
Nghĩa:không còn phát huy tác dụng nữa
Ví dụ (3)
这台旧电视机彻底坏了,不管用了。
Chiếc tivi cũ này hỏng hẳn rồi, không còn tác dụng nữa rồi.
This old TV broke completely, no longer working now.
旧的制度已经不管用了,需要改革。
Chế độ cũ đã không còn tác dụng nữa rồi, cần phải cải cách.
Old system no longer works; reform is needed.
这种老方法对现在的问题不管用了。
Cách làm cũ này đối với vấn đề hiện tại không còn tác dụng nữa rồi.
This old method no longer works for current problems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây