叫喊声
—
Gợi nhớ
Từ "叫喊声" (jiào hǎn shēng) mang nghĩa "âm thanh la hét, tiếng gào thét", kết hợp bởi 叫 (jiào - khiếu): "tên là" + 喊 (hǎn - hám): "Hét" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叫: Mở to miệng (口) phát ra âm thanh vang vọng (丩) khắp không gian để cất tiếng kêu hoặc gọi tên một ai đó (叫). • Chữ 喊: Miệng (口) nếm vị mặn (咸) quá nên Hét (喊) lên. • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:âm thanh la hét, tiếng gào thét
Ví dụ (3)
体育场里传来了阵阵热烈的叫喊声。
Trong nhà thi đấu truyền ra từng đợt tiếng la hò nồng nhiệt.
Bursts of enthusiastic shouting sounds came from stadium.
惊慌失措的人群中发出了喧闹的叫喊声。
Đám đông hoảng loạn thốt ra những tiếng la hét ồn ào.
Noisy cries issued from the panicked crowd.
叫喊声渐渐熄灭,四周恢复了宁静。
Tiếng gào thét dần dần lịm đi, xung quanh khôi phục lại sự yên bình.
The shouting sounds gradually died down, restoring quiet around.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây