ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
叫喊声
jiào hǎn shēng
âm thanh la hét, tiếng gào thét
Hán việt: khiếu hám thanh
—

Gợi nhớ

Từ "叫喊声" (jiào hǎn shēng) mang nghĩa "âm thanh la hét, tiếng gào thét", kết hợp bởi 叫 (jiào - khiếu): "tên là" + 喊 (hǎn - hám): "Hét" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叫: Mở to miệng (口) phát ra âm thanh vang vọng (丩) khắp không gian để cất tiếng kêu hoặc gọi tên một ai đó (叫). • Chữ 喊: Miệng (口) nếm vị mặn (咸) quá nên Hét (喊) lên. • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).

Thành phần cấu tạo

叫喊声
jiào hǎn shēng
âm thanh la hét, tiếng gào thét
叫
jiào • khiếu
tên là
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丩
Cựu (biến thể)
Nét cong vắt chéo, âm thanh vang (bên phải)
喊
hǎn • hám
Hét
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
咸
Chữ Giảm
Có muối / âm đọc (bên phải)
声
shēng • thanh
tiếng
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:âm thanh la hét, tiếng gào thét
Ví dụ (3)
tǐyùchǎng体育场lǐ里chuánlái传来le了zhènzhèn阵阵rèliè热烈de的jiàohǎnshēng叫喊声。
Trong nhà thi đấu truyền ra từng đợt tiếng la hò nồng nhiệt.
Bursts of enthusiastic shouting sounds came from stadium.
jīnghuāngshīcuò惊慌失措de的rénqún人群zhōng中fāchū发出le了xuānnào喧闹de的jiàohǎnshēng叫喊声。
Đám đông hoảng loạn thốt ra những tiếng la hét ồn ào.
Noisy cries issued from the panicked crowd.
jiàohǎnshēng叫喊声jiànjiàn渐渐xīmiè熄灭,sì四zhōu周huīfù恢复le了níngjìng宁静。
Tiếng gào thét dần dần lịm đi, xung quanh khôi phục lại sự yên bình.
The shouting sounds gradually died down, restoring quiet around.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây