不能自已
—
Gợi nhớ
Từ "不能自已" (bù néng zì yǐ) mang nghĩa "Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 能 (néng - năng): "có thể" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 已 (yǐ - dĩ): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 已: Nét bút uốn cong rồi hất lên khép lại gần kín khung chữ báo hiệu công việc đã hoàn tất, đã qua, dừng lại (已).
Thành phần cấu tạo
不能自已
Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động
Phân tích từ 不能自已
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động
Ví dụ (3)
听到好消息后,他高兴得不能自已。
Sau khi nghe thấy tin tốt, anh ấy vui mừng đến mức không kiềm chế nổi.
After hearing good news, he was so happy that he couldn't contain himself.
看着感人的画面,她激动得悲伤不能自已。
Nhìn thước phim cảm động, cô ấy xúc động đau thương không kiềm chế nổi.
Looking at touching scene, she was so overcome with grief that she couldn't control herself.
比赛胜利的那一刻,全场观众欢呼不能自已。
Khoảnh khắc trận đấu chiến thắng, toàn thể khán giả reo hò không kiềm chế nổi.
Moment of victory in game, audience cheered uncontrollably.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây