ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不能自已
bù néng zì yǐ
Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động
Hán việt: bất năng tự dĩ
—

Gợi nhớ

Từ "不能自已" (bù néng zì yǐ) mang nghĩa "Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 能 (néng - năng): "có thể" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 已 (yǐ - dĩ): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 已: Nét bút uốn cong rồi hất lên khép lại gần kín khung chữ báo hiệu công việc đã hoàn tất, đã qua, dừng lại (已).

Thành phần cấu tạo

不能自已
bù néng zì yǐ
Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
已
yǐ • dĩ
đã
已
Bộ Dĩ
Hình thai nhi đã phát triển xong

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động
Ví dụ (3)
tīngdào听到hǎo好xiāoxi消息hòu后,tā他gāoxìng高兴de得bùnéngzìyǐ不能自已。
Sau khi nghe thấy tin tốt, anh ấy vui mừng đến mức không kiềm chế nổi.
After hearing good news, he was so happy that he couldn't contain himself.
kàn看zhe着gǎnrén感人de的huàmiàn画面,tā她jīdòng激动de得bēishāng悲伤bùnéngzìyǐ不能自已。
Nhìn thước phim cảm động, cô ấy xúc động đau thương không kiềm chế nổi.
Looking at touching scene, she was so overcome with grief that she couldn't control herself.
bǐsài比赛shènglì胜利de的nà那yíkè一刻,quán全chǎng场guānzhòng观众huānhū欢呼bùnéngzìyǐ不能自已。
Khoảnh khắc trận đấu chiến thắng, toàn thể khán giả reo hò không kiềm chế nổi.
Moment of victory in game, audience cheered uncontrollably.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây