不道德
—
Gợi nhớ
Từ "不道德" (bù dào dé) nghĩa là "vi phạm đạo đức, phi đạo đức", ghép bởi: 不 (bù): không + 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi + 德 (dé): Đức hạnh.
Thành phần cấu tạo
不道德
vi phạm đạo đức, phi đạo đức
一
个 (biến thể)
辶
首
彳
十
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vi phạm đạo đức, phi đạo đức
Ví dụ (3)
在公共场所乱扔垃圾是不道德的行为。
Ở nơi công cộng vứt rác bừa bãi là hành vi không có đạo đức.
Littering in public places is immoral behavior.
虚假宣传欺骗消费者是非常不道德的。
Quảng cáo sai sự thật lừa dối người tiêu dùng là vô cùng phi đạo đức.
False advertising to deceive consumers is very unethical.
我们要坚决抵制一切不道德的社会风气。
Chúng ta cần kiên quyết tẩy chay mọi phong khí xã hội phi đạo đức.
We must firmly resist all immoral social climates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây