ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不道德
bù dào dé
vi phạm đạo đức, phi đạo đức
Hán việt: bất đạo đức
—

Gợi nhớ

Từ "不道德" (bù dào dé) nghĩa là "vi phạm đạo đức, phi đạo đức", ghép bởi: 不 (bù): không + 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi + 德 (dé): Đức hạnh.

Thành phần cấu tạo

不道德
bù dào dé
vi phạm đạo đức, phi đạo đức
一
个 (biến thể)
辶
首
彳
十

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:vi phạm đạo đức, phi đạo đức
Ví dụ (3)
zài在gōnggòngchǎngsuǒ公共场所luàn乱rēng扔lājī垃圾shì是bú不dàodé道德de的xíngwéi行为。
Ở nơi công cộng vứt rác bừa bãi là hành vi không có đạo đức.
Littering in public places is immoral behavior.
xūjiǎ虚假xuānchuán宣传qīpiàn欺骗xiāofèizhě消费者shì是fēicháng非常bú不dàodé道德de的。
Quảng cáo sai sự thật lừa dối người tiêu dùng là vô cùng phi đạo đức.
False advertising to deceive consumers is very unethical.
wǒmen我们yào要jiānjué坚决dǐzhì抵制yíqiè一切bú不dàodé道德de的shèhuì社会fēngqì风气。
Chúng ta cần kiên quyết tẩy chay mọi phong khí xã hội phi đạo đức.
We must firmly resist all immoral social climates.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây