叫卖声
—
Gợi nhớ
Từ "叫卖声" (jiào mài shēng) mang nghĩa "tiếng rao hàng (ở chợ/trên phố)", kết hợp bởi 叫 (jiào - khiếu): "tên là" + 卖 (mài - mại): "bán" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叫: Mở to miệng (口) phát ra âm thanh vang vọng (丩) khắp không gian để cất tiếng kêu hoặc gọi tên một ai đó (叫). • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng rao hàng (ở chợ/trên phố)
Ví dụ (3)
清晨的菜市场上响起了热闹的叫卖声。
Chợ rau buổi sáng sớm vang lên những tiếng rao hàng nhộn nhịp.
Lively sounds of hawking echoed in early morning market.
老街上小贩的叫卖声充满了生活气息。
Tiếng rao hàng của người bán hàng rong trên phố cổ tràn ngập không khí đời sống.
Vendors' street cries on old street were full of life atmosphere.
远处传来卖糖葫芦的清脆叫卖声。
Ở xa truyền đến tiếng rao hàng bán kẹo hồ lô trong trẻo.
Clear hawking sound of selling candied haws came from afar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây