做家务
—
Gợi nhớ
Từ "做家务" (zuò jiā wù) mang nghĩa "làm công việc nhà, dọn dẹp nhà cửa", kết hợp bởi 做 (zuò - tố): "làm" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 做: Một người (亻) dựa vào kinh nghiệm sẵn có từ xưa (故) để bắt tay vào chế tác và hoàn thành công việc, mang nghĩa là làm, chế tạo (做). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 做家务
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:làm công việc nhà, dọn dẹp nhà cửa
Ví dụ (3)
周末我喜欢和家人一起在家里做家务。
Cuối tuần tôi thích cùng người nhà làm việc nhà ở nhà.
On weekends I like doing housework with family at home.
帮父母做家务能培养独立能力。
Giúp bố mẹ làm việc nhà có thể rèn luyện khả năng độc lập.
Helping parents do chores fosters independence.
他一边听音乐一边愉快的做家务。
Anh ấy vừa nghe nhạc vừa vui vẻ làm việc nhà.
He happily did housework while listening to music.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây