豆瓣酱
—
Gợi nhớ
Từ "豆瓣酱" (dòu bàn jiàng) mang nghĩa "tương đậu cay, tương đậu bản", kết hợp bởi 豆 (dòu - đậu): "Hạt đậu" + 瓣 (bàn - biện): "Cánh hoa" + 酱 (jiàng - tương): "tương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豆: Hình chiếc bát cổ có nắp đậy (一) và bầu đựng tròn (口) trên chân đế cao dùng để đựng các loại hạt đậu bổ dưỡng (豆). • Chữ 瓣: Quả dưa chín (瓜) được tách chia đều (辡) thành từng múi nhỏ hay từng cánh hoa mỏng manh (瓣). • Chữ 酱: Thịt ướp trên thớt gỗ (丬) qua nhiều đêm tối (夕) trong chiếc bình ủ lên men (酉) sẽ tạo thành món tương, nước sốt đậm đà (酱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 豆瓣酱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tương đậu cay, tương đậu bản
Ví dụ (3)
做麻婆豆腐的时候一定要放豆瓣酱。
Khi làm món đậu hũ Ma Bà nhất định phải cho tương đậu vào.
When making Mapo Tofu, you must add broad bean paste.
妈妈买了一瓶香辣的豆瓣酱用来炒菜。
Mẹ đã mua một hũ tương đậu cay thơm để xào nấu.
Mom bought a jar of fragrant chili bean paste for cooking.
豆瓣酱是四川菜中非常重要的调味品。
Tương đậu là gia vị rất quan trọng trong món ăn Tứ Xuyên.
Broad bean paste is a very important condiment in Sichuan cuisine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây