干旱地区
—
Gợi nhớ
Từ "干旱地区" (gān hàn dì qū) nghĩa là "khu vực khô hạn, vùng hạn hán", ghép bởi: 干 (gàn / gān): làm + 旱 (hàn): Hạn hán + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất + 区 (qū): khu.
Thành phần cấu tạo
干旱地区
khu vực khô hạn, vùng hạn hán
干
日
土
也
匚
乂
Phân tích từ 干旱地区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu vực khô hạn, vùng hạn hán
Ví dụ (3)
干旱地区的水资源非常宝贵。
Nguồn nước ở khu vực khô hạn rất quý giá.
Water resources in arid regions are very precious.
政府正在帮助干旱地区的居民解决饮水问题。
Chính phủ đang giúp đỡ người dân khu vực khô hạn giải quyết vấn đề nước uống.
The government is helping residents in drought areas solve drinking water issues.
这种植物适合生长在干旱地区。
Loại thực vật này thích hợp phát triển ở khu vực khô hạn.
This kind of plant is suitable for growing in arid regions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây