ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
干旱地区
gān hàn dì qū
khu vực khô hạn, vùng hạn hán
Hán việt: can hạn địa khu
—

Gợi nhớ

Từ "干旱地区" (gān hàn dì qū) nghĩa là "khu vực khô hạn, vùng hạn hán", ghép bởi: 干 (gàn / gān): làm + 旱 (hàn): Hạn hán + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất + 区 (qū): khu.

Thành phần cấu tạo

干旱地区
gān hàn dì qū
khu vực khô hạn, vùng hạn hán
干
日
土
也
匚
乂

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khu vực khô hạn, vùng hạn hán
Ví dụ (3)
gānhàn干旱dìqū地区de的shuǐzīyuán水资源fēicháng非常bǎoguì宝贵。
Nguồn nước ở khu vực khô hạn rất quý giá.
Water resources in arid regions are very precious.
zhèngfǔ政府zhèngzài正在bāngzhù帮助gānhàn干旱dìqū地区de的jūmín居民jiějué解决yǐn饮shuǐ水wèntí问题。
Chính phủ đang giúp đỡ người dân khu vực khô hạn giải quyết vấn đề nước uống.
The government is helping residents in drought areas solve drinking water issues.
zhè这zhǒng种zhíwù植物shìhé适合shēngzhǎng生长zài在gānhàn干旱dìqū地区。
Loại thực vật này thích hợp phát triển ở khu vực khô hạn.
This kind of plant is suitable for growing in arid regions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây