烤羊肉串
—
Gợi nhớ
Từ "烤羊肉串" (kǎo yáng ròu chuàn) mang nghĩa "thịt cừu nướng xiên", kết hợp bởi 烤 (kǎo - khảo): "nướng" + 羊 (yáng - dương): "dê/cừu" + 肉 (ròu - nhục): "Thịt" + 串 (chuàn - xuyến): "Chùm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烤: Đặt nguyên liệu lên trên ngọn lửa hồng (火) rồi vừa trở đều vừa kiểm tra (考) cho chín vàng thơm phức gọi là nướng (烤). • Chữ 羊: Hình ảnh đầu chú cừu với cặp sừng cong phía trên (丷) và lớp lông trắng muốt hiền lành chính là con dê, con cừu (羊). • Chữ 肉: Miếng thịt tươi nguyên với những đường vân thớ thịt rõ ràng bên trong (肉) là nguồn thực phẩm bổ dưỡng gọi là thịt (肉). • Chữ 串: Một chiếc que thẳng xuyên qua hai khối vuông (口) nối liền nhau tạo thành một xâu, một chuỗi (串).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烤羊肉串
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thịt cừu nướng xiên
Ví dụ (3)
晚上我们去夜市吃烤羊肉串吧。
Tối nay chúng ta đi chợ đêm ăn thịt cừu nướng xiên nhé.
Let's go to the night market to eat roast mutton skewers tonight.
这家店的烤羊肉串味道非常地道。
Món thịt cừu nướng xiên của quán này hương vị rất chuẩn vị.
The roast mutton skewers at this shop taste very authentic.
烤羊肉串发出一阵阵诱人的香味。
Xiên thịt cừu nướng tỏa ra từng đợt mùi thơm hấp dẫn.
The roast mutton skewers emitted bursts of enticing aroma.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây