ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
足球赛
zú qiú sài
Trận thi đấu bóng đá
Hán việt: túc cầu tái
—

Gợi nhớ

Từ "足球赛" (zú qiú sài) nghĩa là "Trận thi đấu bóng đá", ghép bởi: 足 (zú): Chân + 球 (qiú): bóng + 赛 (sài): Cuộc thi.

Thành phần cấu tạo

足球赛
zú qiú sài
Trận thi đấu bóng đá
足
王
求
宀
贝

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Trận thi đấu bóng đá
Ví dụ (3)
jīnwǎn今晚yǒu有yì一chǎng场jīngcǎi精彩de的guójì国际zúqiúsài足球赛。
Tối nay có một trận thi đấu bóng đá quốc tế tuyệt vời.
There is a wonderful international soccer match tonight.
tóngxuémen同学们qù去tǐyùguǎn体育馆guānkàn观看zúqiúsài足球赛。
Các bạn học sinh tới nhà thi đấu xem trận thi đấu bóng đá.
Students went to gymnasium to watch soccer match.
zúqiúsài足球赛jiéguǒ结果chūrényìliào出人意料。
Kết quả trận thi đấu bóng đá nằm ngoài dự đoán.
The soccer match outcome was unexpected.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây