足球赛
—
Gợi nhớ
Từ "足球赛" (zú qiú sài) nghĩa là "Trận thi đấu bóng đá", ghép bởi: 足 (zú): Chân + 球 (qiú): bóng + 赛 (sài): Cuộc thi.
Thành phần cấu tạo
足球赛
Trận thi đấu bóng đá
足
王
求
宀
贝
Phân tích từ 足球赛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trận thi đấu bóng đá
Ví dụ (3)
今晚有一场精彩的国际足球赛。
Tối nay có một trận thi đấu bóng đá quốc tế tuyệt vời.
There is a wonderful international soccer match tonight.
同学们去体育馆观看足球赛。
Các bạn học sinh tới nhà thi đấu xem trận thi đấu bóng đá.
Students went to gymnasium to watch soccer match.
足球赛结果出人意料。
Kết quả trận thi đấu bóng đá nằm ngoài dự đoán.
The soccer match outcome was unexpected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây