嘴上
—
Gợi nhớ
Từ "嘴上" (zuǐ shàng) nghĩa là "Trên miệng, ngoài miệng", ghép bởi: 嘴 (zuǐ): Miệng + 上 (shàng): lên.
Thành phần cấu tạo
嘴上
Trên miệng, ngoài miệng
口
觜
一
卜
Phân tích từ 嘴上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trên miệng, ngoài miệng
Ví dụ (3)
他嘴上说着没事,心里却很纳闷。
Anh ấy ngoài miệng nói không có việc gì, trong lòng lại rất thắc mắc.
Verbally he said it's fine, but in heart felt puzzled.
小羊嘴上沾着白色的奶沫。
Trên miệng dê nhỏ dính bọt sữa màu trắng.
White milk foam was stuck on the lamb's lips.
别光嘴上说,拿出行动来。
Đừng chỉ có nói ngoài miệng, hãy đưa ra hành động đi.
Don't just say verbally; show actions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây