大酒店
—
Gợi nhớ
Từ "大酒店" (dà jiǔ diàn) nghĩa là "Khách sạn lớn, khách sạn sang trọng", ghép bởi: 大 (dà): to + 酒 (jiǔ): rượu + 店 (diàn): Cửa hàng.
Thành phần cấu tạo
大酒店
Khách sạn lớn, khách sạn sang trọng
大
氵
酉
广
占
Phân tích từ 大酒店
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khách sạn lớn, khách sạn sang trọng
Ví dụ (3)
婚宴在市中心的大酒店举行。
Tiệc cưới tổ chức ở khách sạn lớn tại trung tâm thành phố.
The wedding banquet was held in a grand hotel city center.
这家大酒店设施豪华,服务周到。
Khách sạn lớn này thiết bị sang trọng, phục vụ chu đáo.
This grand hotel has luxurious facilities and thoughtful service.
预订大酒店的套房招待客户。
Đặt trước căn hộ của khách sạn lớn đãi khách hàng.
Book a suit at grand hotel to entertain clients.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây