凑在一起
—
Gợi nhớ
Từ "凑在一起" (còu zài yī qǐ) nghĩa là "Tụ tập lại cùng nhau, gộp lại một chỗ", ghép bởi: 凑 (còu): tụ tập + 在 (zài): đang + 一 (yī): số một + 起 (qǐ): đứng dậy.
Thành phần cấu tạo
凑在一起
Tụ tập lại cùng nhau, gộp lại một chỗ
冫
奏
土
才
一
走
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tụ tập lại cùng nhau, gộp lại một chỗ
Ví dụ (3)
放学后几个孩子凑在一起讨论作业。
Sau khi tan học mấy đứa trẻ tụ tập lại cùng nhau thảo luận bài tập.
After school a few kids gathered together to discuss homework.
老朋友凑在一起有说不完的话。
Những người bạn cũ tụ tập lại cùng nhau có chuyện nói không hết.
Old friends gathered together having endless topics.
大家都凑在一起看热搜。
Mọi người đều tụ tập lại cùng nhau xem tìm kiếm hot.
Everyone huddled together watching hot searches.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây