ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凑在一起
còu zài yī qǐ
Tụ tập lại cùng nhau, gộp lại một chỗ
Hán việt: thấu tại nhất khởi
—

Gợi nhớ

Từ "凑在一起" (còu zài yī qǐ) nghĩa là "Tụ tập lại cùng nhau, gộp lại một chỗ", ghép bởi: 凑 (còu): tụ tập + 在 (zài): đang + 一 (yī): số một + 起 (qǐ): đứng dậy.

Thành phần cấu tạo

凑在一起
còu zài yī qǐ
Tụ tập lại cùng nhau, gộp lại một chỗ
冫
奏
土
才
一
走

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tụ tập lại cùng nhau, gộp lại một chỗ
Ví dụ (3)
fàngxué放学hòu后jǐ几gè个háizi孩子còu凑zài在yìqǐ一起tǎolùn讨论zuòyè作业。
Sau khi tan học mấy đứa trẻ tụ tập lại cùng nhau thảo luận bài tập.
After school a few kids gathered together to discuss homework.
lǎo老péngyou朋友còu凑zài在yìqǐ一起yǒu有shuō说bù不wán完dehuà的话。
Những người bạn cũ tụ tập lại cùng nhau có chuyện nói không hết.
Old friends gathered together having endless topics.
dàjiā大家dōu都còu凑zài在yìqǐ一起kàn看rèsōu热搜。
Mọi người đều tụ tập lại cùng nhau xem tìm kiếm hot.
Everyone huddled together watching hot searches.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây