ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
二十公里
èr shí gōng lǐ
Hai mươi cây số (20km)
Hán việt: nhị thập công lý
—

Gợi nhớ

Từ "二十公里" (èr shí gōng lǐ) nghĩa là "Hai mươi cây số (20km)", ghép bởi: 二 (èr): số hai + 十 (shí): số mười + 公 (gōng): công cộng + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).

Thành phần cấu tạo

二十公里
èr shí gōng lǐ
Hai mươi cây số (20km)
二
十
八
厶
田
土

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hai mươi cây số (20km)
Ví dụ (3)
xuéxiào学校jùlí距离wǒ我jiā家dàyuē大约èrshí二十gōnglǐ公里。
Trường học cách nhà tôi khoảng chừng 20 cây số.
The school is around twenty kilometers away from my house.
tā他měitiān每天qí骑zìxíngchē自行车wǎngfǎn往返èrshí二十gōnglǐ公里。
Anh ấy mỗi ngày đi xe đạp khứ hồi 20 cây số.
He rides a bicycle back and forth twenty kilometers every day.
bǐsài比赛quánchéng全程chángdá长达èrshí二十gōnglǐ公里。
Toàn bộ chặng thi đấu dài tới 20 cây số.
The total race length is up to twenty kilometers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây