二十公里
—
Gợi nhớ
Từ "二十公里" (èr shí gōng lǐ) nghĩa là "Hai mươi cây số (20km)", ghép bởi: 二 (èr): số hai + 十 (shí): số mười + 公 (gōng): công cộng + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).
Thành phần cấu tạo
二十公里
Hai mươi cây số (20km)
二
十
八
厶
田
土
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hai mươi cây số (20km)
Ví dụ (3)
学校距离我家大约二十公里。
Trường học cách nhà tôi khoảng chừng 20 cây số.
The school is around twenty kilometers away from my house.
他每天骑自行车往返二十公里。
Anh ấy mỗi ngày đi xe đạp khứ hồi 20 cây số.
He rides a bicycle back and forth twenty kilometers every day.
比赛全程长达二十公里。
Toàn bộ chặng thi đấu dài tới 20 cây số.
The total race length is up to twenty kilometers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây