信号线
—
Gợi nhớ
Từ "信号线" (xìn hào xiàn) mang nghĩa "Dây tín hiệu", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Dây tín hiệu
Ví dụ (3)
请把信号线插在电脑接口上。
Xin hãy cắm dây tín hiệu vào cổng kết nối máy tính.
Please plug the signal cable into the computer port.
信号线损坏会导致电视画面不清。
Dây tín hiệu hỏng hóc sẽ dẫn đến hình ảnh tivi không rõ.
Damaged signal cables cause unclear TV picture.
检查设备的信号线连接是否牢固。
Kiểm tra kết nối dây tín hiệu của thiết bị có chắc chắn không.
Check whether the device signal wire connection is solid.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây