ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
信号线
xìn hào xiàn
Dây tín hiệu
Hán việt: tín hiệu tuyến
—

Gợi nhớ

Từ "信号线" (xìn hào xiàn) mang nghĩa "Dây tín hiệu", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).

Thành phần cấu tạo

信号线
xìn hào xiàn
Dây tín hiệu
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)
号
hào • hiệu
ngày (trong tháng)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Dây tín hiệu
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把xìnhàoxiàn信号线chā插zài在diànnǎo电脑jiēkǒu接口shàng上。
Xin hãy cắm dây tín hiệu vào cổng kết nối máy tính.
Please plug the signal cable into the computer port.
xìnhàoxiàn信号线sǔnhuài损坏huì会dǎozhì导致diànshì电视huàmiàn画面bù不qīng清。
Dây tín hiệu hỏng hóc sẽ dẫn đến hình ảnh tivi không rõ.
Damaged signal cables cause unclear TV picture.
jiǎnchá检查shèbèi设备de的xìnhàoxiàn信号线liánjiē连接shìfǒu是否láogù牢固。
Kiểm tra kết nối dây tín hiệu của thiết bị có chắc chắn không.
Check whether the device signal wire connection is solid.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây