保持一致
—
Gợi nhớ
Từ "保持一致" (bǎo chí yī zhì) nghĩa là "Giữ tính nhất trí, đồng bộ", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 持 (chí): giữ + 一 (yī): số một + 致 (zhì): gây ra.
Thành phần cấu tạo
保持一致
Giữ tính nhất trí, đồng bộ
亻
呆
扌
寺
一
至
Phân tích từ 保持一致
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giữ tính nhất trí, đồng bộ
Ví dụ (3)
团队要与公司目标保持一致。
Đội ngũ phải giữ tính nhất trí với mục tiêu công ty.
The team must keep consistent with company goals.
请确保两个文件的格式保持一致。
Xin hãy đảm bảo định dạng của hai tài liệu giữ tính nhất trí.
Ensure formatting of both files remains consistent.
大家的意见逐渐保持一致。
Ý kiến của mọi người dần dần giữ tính nhất trí.
Everyone's opinions gradually kept consistent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây