ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
保持一致
bǎo chí yī zhì
Giữ tính nhất trí, đồng bộ
Hán việt: bảo trì nhất trí
—

Gợi nhớ

Từ "保持一致" (bǎo chí yī zhì) nghĩa là "Giữ tính nhất trí, đồng bộ", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 持 (chí): giữ + 一 (yī): số một + 致 (zhì): gây ra.

Thành phần cấu tạo

保持一致
bǎo chí yī zhì
Giữ tính nhất trí, đồng bộ
亻
呆
扌
寺
一
至

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Giữ tính nhất trí, đồng bộ
Ví dụ (3)
tuánduì团队yào要yǔ与gōngsī公司mùbiāo目标bǎochí保持yízhì一致。
Đội ngũ phải giữ tính nhất trí với mục tiêu công ty.
The team must keep consistent with company goals.
qǐng请quèbǎo确保liǎng两gè个wénjiàn文件de的géshì格式bǎochí保持yízhì一致。
Xin hãy đảm bảo định dạng của hai tài liệu giữ tính nhất trí.
Ensure formatting of both files remains consistent.
dàjiā大家de的yìjiàn意见zhújiàn逐渐bǎochí保持yízhì一致。
Ý kiến của mọi người dần dần giữ tính nhất trí.
Everyone's opinions gradually kept consistent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây