连接到
—
Gợi nhớ
Từ "连接到" (lián jiē dào) mang nghĩa "Kết nối tới", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kết nối tới
Ví dụ (3)
电脑已经成功连接到无线网。
Máy tính đã kết nối thành công tới mạng không dây.
The computer has successfully connected to the Wi-Fi.
请把投影仪连接到电脑上。
Xin hãy kết nối máy chiếu tới máy tính.
Please connect the projector to the computer.
数据会实时连接到云端。
Dữ liệu sẽ kết nối thời gian thực tới điện toán đám mây.
Data will connect to the cloud in real time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây