住在一起
—
Gợi nhớ
Từ "住在一起" (zhù zài yì qǐ) nghĩa là "Sống cùng nhau", ghép bởi: 住 (zhù): ở + 在 (zài): đang + 一 (yī): số một + 起 (qǐ): đứng dậy.
Thành phần cấu tạo
住在一起
Sống cùng nhau
亻
主
土
才
一
走
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Sống cùng nhau
Ví dụ (3)
他们一家人幸福地住在一起。
Gia đình họ hạnh phúc sống cùng nhau.
Their family lives happily together.
大学期间和室友住在一起。
Trong thời gian đại học sống cùng nhau với bạn cùng phòng.
Lived together with roommates in college.
互相照顾,长久地住在一起。
Chăm sóc lẫn nhau, sống cùng nhau lâu dài.
Care for each other, living together long-term.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây