ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
住在一起
zhù zài yì qǐ
Sống cùng nhau
Hán việt: trú tại nhất khởi
—

Gợi nhớ

Từ "住在一起" (zhù zài yì qǐ) nghĩa là "Sống cùng nhau", ghép bởi: 住 (zhù): ở + 在 (zài): đang + 一 (yī): số một + 起 (qǐ): đứng dậy.

Thành phần cấu tạo

住在一起
zhù zài yì qǐ
Sống cùng nhau
亻
主
土
才
一
走

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Sống cùng nhau
Ví dụ (3)
tāmen他们yì一jiā家rén人xìngfú幸福de地zhù住zài在yìqǐ一起。
Gia đình họ hạnh phúc sống cùng nhau.
Their family lives happily together.
dàxué大学qījiān期间hé和shìyǒu室友zhù住zài在yìqǐ一起。
Trong thời gian đại học sống cùng nhau với bạn cùng phòng.
Lived together with roommates in college.
hùxiāng互相zhàogu照顾,chángjiǔ长久de地zhù住zài在yìqǐ一起。
Chăm sóc lẫn nhau, sống cùng nhau lâu dài.
Care for each other, living together long-term.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây