青年一代
—
Gợi nhớ
Từ "青年一代" (qīng nián yí dài) nghĩa là "Thế hệ trẻ", ghép bởi: 青 (qīng): xanh + 年 (nián): năm + 一 (yī): số một + 代 (dài): thế hệ.
Thành phần cấu tạo
青年一代
Thế hệ trẻ
青
年
一
亻
弋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Thế hệ trẻ
Ví dụ (3)
青年一代是国家的未来。
Thế hệ trẻ là tương lai của quốc gia.
The young generation is the nation's future.
寄希望于青年一代。
Gửi gắm hy vọng vào thế hệ trẻ.
Place hope on the young generation.
青年一代充满朝气与活力。
Thế hệ trẻ tràn ngập sinh khí và sức sống.
Young generation is full of vigor and vitality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây