无所不能
—
Gợi nhớ
Từ "无所不能" (wú suǒ bù néng) mang nghĩa "Không gì không làm được / Toàn năng", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 不 (bù - bất): "không" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
无所不能
Không gì không làm được / Toàn năng
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
所
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)
不
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
能
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Không gì không làm được / Toàn năng
Ví dụ (3)
英雄在电影里显得无所不能。
Anh hùng trong phim tỏ ra không gì không làm được.
The hero seems all-powerful in the movie.
没有真正无所不能的人。
Không có ai thực sự toàn năng (không gì không làm được).
There is no truly omnipotent person.
科技的发展让人感觉无所不能。
Sự phát triển khoa học công nghệ làm người ta thấy toàn năng.
Development of tech makes people feel omnipotent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây