手机信号
—
Gợi nhớ
Từ "手机信号" (shǒu jī xìn hào) mang nghĩa "Tín hiệu điện thoại", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 信 (xìn - tín): "thư" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 手机信号
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tín hiệu điện thoại
Ví dụ (3)
山里没有手机信号。
Trong núi không có tín hiệu điện thoại.
There is no mobile phone signal in the mountains.
手机信号满格,通话清晰。
Tín hiệu điện thoại đầy vạch, cuộc gọi rõ ràng.
Full mobile phone signal, clear call.
连接不上网络是因为手机信号差。
Không kết nối được mạng là vì tín hiệu điện thoại kém.
Unable to connect because mobile signal is poor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây