ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
手机信号
shǒu jī xìn hào
Tín hiệu điện thoại
Hán việt: thủ cơ tín hiệu
—

Gợi nhớ

Từ "手机信号" (shǒu jī xìn hào) mang nghĩa "Tín hiệu điện thoại", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 信 (xìn - tín): "thư" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).

Thành phần cấu tạo

手机信号
shǒu jī xìn hào
Tín hiệu điện thoại
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)
号
hào • hiệu
ngày (trong tháng)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tín hiệu điện thoại
Ví dụ (3)
shān山lǐ里méiyǒu没有shǒujī手机xìnhào信号。
Trong núi không có tín hiệu điện thoại.
There is no mobile phone signal in the mountains.
shǒujī手机xìnhào信号mǎn满gé格,tōnghuà通话qīngxī清晰。
Tín hiệu điện thoại đầy vạch, cuộc gọi rõ ràng.
Full mobile phone signal, clear call.
liánjiē连接bú不shàng上wǎngluò网络shì是yīnwèi因为shǒujī手机xìnhào信号chà差。
Không kết nối được mạng là vì tín hiệu điện thoại kém.
Unable to connect because mobile signal is poor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây