ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旋律优美
xuán lǜ yōu měi
Giai điệu tuyệt mỹ / Giai điệu êm ái
Hán việt: toàn luật ưu mỹ
—

Gợi nhớ

Từ "旋律优美" (xuán lǜ yōu měi) nghĩa là "Giai điệu tuyệt mỹ / Giai điệu êm ái", ghép bởi: 旋 (xuán / xuàn): quay + 律 (lǜ): luật lệ + 优 (yōu): Xuất sắc + 美 (měi): đẹp.

Thành phần cấu tạo

旋律优美
xuán lǜ yōu měi
Giai điệu tuyệt mỹ / Giai điệu êm ái
方
疋
彳
聿
亻
尤

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Giai điệu tuyệt mỹ / Giai điệu êm ái
Ví dụ (3)
zhè这shǒu首qǔzi曲子xuánlǜ旋律yōuměi优美,dòngrén动人xīnxián心弦。
Khúc nhạc này giai điệu tuyệt mỹ, làm rung động lòng người.
This tune has a graceful melody that touches hearts.
dàjiā大家chénjìn沉浸zài在xuánlǜ旋律yōuměi优美de的gēshēng歌声zhōng中。
Mọi người chìm đắm trong tiếng hát giai điệu tuyệt mỹ.
Everyone immersed in song with graceful melody.
yǎnzòu演奏chū出yí一duàn段xuánlǜ旋律yōuměi优美de的yuèzhāng乐章。
Trình diễn một chương nhạc giai điệu tuyệt mỹ.
Perform a movement with beautiful melody.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây