旋律优美
—
Gợi nhớ
Từ "旋律优美" (xuán lǜ yōu měi) nghĩa là "Giai điệu tuyệt mỹ / Giai điệu êm ái", ghép bởi: 旋 (xuán / xuàn): quay + 律 (lǜ): luật lệ + 优 (yōu): Xuất sắc + 美 (měi): đẹp.
Thành phần cấu tạo
旋律优美
Giai điệu tuyệt mỹ / Giai điệu êm ái
方
疋
彳
聿
亻
尤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Giai điệu tuyệt mỹ / Giai điệu êm ái
Ví dụ (3)
这首曲子旋律优美,动人心弦。
Khúc nhạc này giai điệu tuyệt mỹ, làm rung động lòng người.
This tune has a graceful melody that touches hearts.
大家沉浸在旋律优美的歌声中。
Mọi người chìm đắm trong tiếng hát giai điệu tuyệt mỹ.
Everyone immersed in song with graceful melody.
演奏出一段旋律优美的乐章。
Trình diễn một chương nhạc giai điệu tuyệt mỹ.
Perform a movement with beautiful melody.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây