日程表
—
Gợi nhớ
Từ "日程表" (rì chéng biǎo) mang nghĩa "Lịch trình / Lịch công tác", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 日程表
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lịch trình / Lịch công tác
Ví dụ (3)
请查看今天的会议日程表。
Xin hãy xem lịch trình cuộc họp hôm nay.
Please check today's meeting schedule.
我的日程表安排得非常满。
Lịch trình của tôi được xếp rất dày.
My schedule is packed very tight.
将重要事项记录在日程表上。
Ghi chép các hạng mục quan trọng lên lịch trình.
Record important items on schedule.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây