知名度
—
Gợi nhớ
Từ "知名度" (zhī míng dù) mang nghĩa "Mức độ nổi tiếng / Độ nhận diện", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 名 (míng - danh): "tên" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 知名度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mức độ nổi tiếng / Độ nhận diện
Ví dụ (3)
品牌在国际上具有很高知名度。
Thương hiệu có mức độ nổi tiếng rất cao trên quốc tế.
Brand has high popularity internationally.
通过广告提高产品知名度。
Thông qua quảng cáo để nâng cao độ nhận diện sản phẩm.
Improve product awareness through advertising.
他的知名度越来越高。
Mức độ nổi tiếng của anh ấy ngày càng cao.
His popularity is getting higher and higher.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây