两公里
—
Gợi nhớ
Từ "两公里" (liǎng gōng lǐ) nghĩa là "Hai kilômét", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 公 (gōng): công cộng + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).
Thành phần cấu tạo
两公里
Hai kilômét
一
两内部
八
厶
田
土
Phân tích từ 两公里
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Hai kilômét
Ví dụ (3)
我家距离学校有两公里。
Nhà tôi cách trường học 2 kilômét.
My house is two kilometers away from the school.
他每天跑两公里锻炼身体。
Anh ấy mỗi ngày chạy 2 kilômét rèn luyện cơ thể.
He runs two kilometers every day to exercise.
走了两公里后我们休息了一下。
Sau khi đi bộ 2 kilômét chúng tôi đã nghỉ ngơi một chút.
After walking two kilometers, we took a rest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây