ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大门口
dà mén kǒu
Cổng lớn
Hán việt: đại môn khẩu
—

Gợi nhớ

Từ "大门口" (dà mén kǒu) mang nghĩa "Cổng lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.

Thành phần cấu tạo

大门口
dà mén kǒu
Cổng lớn
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cổng lớn
Ví dụ (3)
wǒmen我们zài在xuéxiào学校dàménkǒu大门口jíhé集合。
Chúng tôi tập hợp ở cổng lớn trường học.
We gathered at the school main entrance.
dàménkǒu大门口tíng停zhe着yí一liàng辆hēisè黑色jiàochē轿车。
Ở cổng lớn đang đỗ một chiếc xe con màu đen.
A black car is parked at the main gate.
tā他zài在gōngsī公司dàménkǒu大门口děng等péngyou朋友。
Anh ấy ở cổng lớn công ty chờ bạn.
He is waiting for a friend at the company entrance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây