表达能力
—
Gợi nhớ
Từ "表达能力" (biǎo dá néng lì) nghĩa là "Khả năng diễn đạt, kỹ năng giao tiếp", ghép bởi: 表 (biǎo): Đồng hồ + 达 (dá): đạt được + 能 (néng): có thể + 力 (lì): Sức mạnh.
Thành phần cấu tạo
表达能力
Khả năng diễn đạt, kỹ năng giao tiếp
龶
衣
辶
大
厶
月
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khả năng diễn đạt, kỹ năng giao tiếp
Ví dụ (3)
多阅读有助于提高口头表达能力。
Đọc nhiều có lợi cho nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời.
Reading more helps improve oral expressive ability.
他的语言表达能力非常出色。
Khả năng diễn đạt ngôn ngữ của anh ấy vô cùng xuất sắc.
His language expressive ability is very outstanding.
在面试中充分展现自己的表达能力。
Trong phỏng vấn thể hiện trọn vẹn khả năng diễn đạt của bản thân.
Showcase your expressive ability fully in interview.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây