ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
表达能力
biǎo dá néng lì
Khả năng diễn đạt, kỹ năng giao tiếp
Hán việt: biểu đạt năng lực
—

Gợi nhớ

Từ "表达能力" (biǎo dá néng lì) nghĩa là "Khả năng diễn đạt, kỹ năng giao tiếp", ghép bởi: 表 (biǎo): Đồng hồ + 达 (dá): đạt được + 能 (néng): có thể + 力 (lì): Sức mạnh.

Thành phần cấu tạo

表达能力
biǎo dá néng lì
Khả năng diễn đạt, kỹ năng giao tiếp
龶
衣
辶
大
厶
月

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Khả năng diễn đạt, kỹ năng giao tiếp
Ví dụ (3)
duō多yuèdú阅读yǒuzhùyú有助于tígāo提高kǒutóu口头biǎodá表达nénglì能力。
Đọc nhiều có lợi cho nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời.
Reading more helps improve oral expressive ability.
tā他de的yǔyán语言biǎodá表达nénglì能力fēicháng非常chūsè出色。
Khả năng diễn đạt ngôn ngữ của anh ấy vô cùng xuất sắc.
His language expressive ability is very outstanding.
zài在miànshì面试zhōng中chōngfèn充分zhǎnxiàn展现zìjǐ自己de的biǎodá表达nénglì能力。
Trong phỏng vấn thể hiện trọn vẹn khả năng diễn đạt của bản thân.
Showcase your expressive ability fully in interview.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây