ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
个人隐私
gè rén yǐn sī
Quyền riêng tư cá nhân, thông tin đời tư
Hán việt: cá nhân ẩn tư
—

Gợi nhớ

Từ "个人隐私" (gè rén yǐn sī) nghĩa là "Quyền riêng tư cá nhân, thông tin đời tư", ghép bởi: 个 (gè): cái + 人 (rén): người + 隐 (yǐn): ẩn + 私 (sī): Riêng tư.

Thành phần cấu tạo

个人隐私
gè rén yǐn sī
Quyền riêng tư cá nhân, thông tin đời tư
人
丨
阝
急
禾
厶

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Quyền riêng tư cá nhân, thông tin đời tư
Ví dụ (3)
wǎngluòpíngtái网络平台bìxū必须zūnzhòng尊重bìng并bǎohù保护yònghù用户de的gèrényǐnsī个人隐私。
Nền tảng mạng bắt buộc phải tôn trọng và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân của người dùng.
Platforms must respect and protect user personal privacy.
qièwù切勿suíyì随意xièlòu泄露tā他rén人de的gèrényǐnsī个人隐私。
Tuyệt đối đừng tùy ý tiết lộ quyền riêng tư cá nhân của người khác.
Never casually leak others' personal privacy.
zēngqiáng增强bǎohù保护gèrényǐnsī个人隐私de的yìshí意识。
Tăng cường ý thức bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.
Enhance awareness of protecting personal privacy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây