个人隐私
—
Gợi nhớ
Từ "个人隐私" (gè rén yǐn sī) nghĩa là "Quyền riêng tư cá nhân, thông tin đời tư", ghép bởi: 个 (gè): cái + 人 (rén): người + 隐 (yǐn): ẩn + 私 (sī): Riêng tư.
Thành phần cấu tạo
个人隐私
Quyền riêng tư cá nhân, thông tin đời tư
人
丨
阝
急
禾
厶
Phân tích từ 个人隐私
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quyền riêng tư cá nhân, thông tin đời tư
Ví dụ (3)
网络平台必须尊重并保护用户的个人隐私。
Nền tảng mạng bắt buộc phải tôn trọng và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân của người dùng.
Platforms must respect and protect user personal privacy.
切勿随意泄露他人的个人隐私。
Tuyệt đối đừng tùy ý tiết lộ quyền riêng tư cá nhân của người khác.
Never casually leak others' personal privacy.
增强保护个人隐私的意识。
Tăng cường ý thức bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.
Enhance awareness of protecting personal privacy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây