沥
丶丶一一ノフノ
7
—
Gợi nhớ
Những giọt nước (氵) chảy qua từng phiến đá trải dài theo năm tháng (历) cứ thế nhỏ giọt, rỏ giọt xuống đất (沥).
Thành phần cấu tạo
沥
Nhỏ giọt, rỏ giọt; để ráo nước
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
历
Chữ Lịch
lịch sử, lịch / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (29)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Nhỏ giọt, rỏ giọt; để ráo nước
Ví dụ (5)
把洗干净的蔬菜沥干水分。
Đem rau củ đã rửa sạch để ráo hết nước.
Drain water clean from washed vegetables.
呕心沥血为了教育事业。
Vắt óc rút ruột nhỏ giọt máu vì sự nghiệp giáo dục.
Poured out heart and blood for education cause.
把炸好的鸡块放在油网里沥油。
Đem miếng gà đã rán xong đặt ở lưới dầu để ráo dầu.
Place fried chicken pieces on oil net to drain oil.
工人们正在铺设新的沥青路面。
Các công nhân đang rải mặt đường nhựa (nhỏ giọt hắc ín) mới.
Workers are paving new asphalt road surface.
沥青能够起到良好的防水作用。
Nhựa đường có thể phát huy tác dụng chống nước tốt.
Asphalt can play a good waterproofing role.
2
Danh từ
Nghĩa:Nhựa đường, chất keo (dùng trong 沥青)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây