八点半
—
Gợi nhớ
Từ "八点半" (bā diǎn bàn) nghĩa là "Tám giờ rưỡi (8:30)", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 点 (diǎn): điểm + 半 (bàn): một nửa.
Thành phần cấu tạo
八点半
Tám giờ rưỡi (8:30)
八
占
灬
丷
牛
Phân tích từ 八点半
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ thời gian
Nghĩa:Tám giờ rưỡi (8:30)
Ví dụ (3)
我们约定八点半在校门口集合。
Chúng tôi giao hẹn 8 giờ rưỡi tập hợp ở cổng trường.
We agreed to gather at school gate at half past eight.
早上八点半开始上第一节课。
8 giờ rưỡi buổi sáng bắt đầu học tiết thứ nhất.
First class starts at half past eight in the morning.
已经八点半了,快点起床吧!
Đã 8 giờ rưỡi rồi, nhanh lên thức dậy đi!
It's already half past eight, get up quickly!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây