ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
投资人
tóu zī rén
Nhà đầu tư, người góp vốn
Hán việt: đầu tư nhân
—

Gợi nhớ

Từ "投资人" (tóu zī rén) mang nghĩa "Nhà đầu tư, người góp vốn", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

投资人
tóu zī rén
Nhà đầu tư, người góp vốn
投
tóu • đầu
Ném
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
殳
Thù
Ném / âm đọc (bên phải)
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây