投资人
—
Gợi nhớ
Từ "投资人" (tóu zī rén) mang nghĩa "Nhà đầu tư, người góp vốn", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 投资人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Nhà đầu tư, người góp vốn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây