你别
—
Gợi nhớ
Từ "你别" (nǐ bié) nghĩa là "Bạn đừng, bạn chớ", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 别 (bié): đừng.
Thành phần cấu tạo
你别
Bạn đừng, bạn chớ
亻
尔
另
刂
Phân tích từ 你别
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Bạn đừng, bạn chớ
Ví dụ (3)
你别着急,事情总会有解决办法的。
Bạn đừng cuống lên, sự việc luôn có cách giải quyết.
Don't be anxious, there's always a solution.
你别开玩笑了,这可是大事。
Bạn đừng đùa nữa, đây là chuyện lớn đấy.
Don't joke around, this is a big matter.
你别吃太多辣的食物。
Bạn đừng ăn quá nhiều đồ cay.
Don't eat too much spicy food.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây