ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
你别
nǐ bié
Bạn đừng, bạn chớ
Hán việt: nhĩ biệt
—

Gợi nhớ

Từ "你别" (nǐ bié) nghĩa là "Bạn đừng, bạn chớ", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 别 (bié): đừng.

Thành phần cấu tạo

你别
nǐ bié
Bạn đừng, bạn chớ
亻
尔
另
刂

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Bạn đừng, bạn chớ
Ví dụ (3)
nǐ你bié别zháojí着急,shìqing事情zǒng总huì会yǒu有jiějué解决bànfǎ办法de的。
Bạn đừng cuống lên, sự việc luôn có cách giải quyết.
Don't be anxious, there's always a solution.
nǐ你bié别kāi开wánxiào玩笑le了,zhè这kěshì可是dàshì大事。
Bạn đừng đùa nữa, đây là chuyện lớn đấy.
Don't joke around, this is a big matter.
nǐ你bié别chī吃tàiduō太多là辣de的shíwù食物。
Bạn đừng ăn quá nhiều đồ cay.
Don't eat too much spicy food.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây