ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
高性能
gāo xìng néng
Hiệu suất cao, tính năng vượt trội
Hán việt: cao tính năng
—

Gợi nhớ

Từ "高性能" (gāo xìng néng) mang nghĩa "Hiệu suất cao, tính năng vượt trội", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).

Thành phần cấu tạo

高性能
gāo xìng néng
Hiệu suất cao, tính năng vượt trội
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây