高性能
—
Gợi nhớ
Từ "高性能" (gāo xìng néng) mang nghĩa "Hiệu suất cao, tính năng vượt trội", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 高性能
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Hiệu suất cao, tính năng vượt trội
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây