保暖性
—
Gợi nhớ
Từ "保暖性" (bǎo nuǎn xìng) mang nghĩa "Tính giữ ấm, khả năng giữ nhiệt", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 暖 (nuǎn - noãn): "Ấm" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 暖: Ánh nắng mặt trời (日) dịu dàng chiếu xuống như bàn tay kéo (爰) hơi lạnh đi xa, mang lại cảm giác ấm áp, nồng ấm (暖). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保暖性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính giữ ấm, khả năng giữ nhiệt
Ví dụ (3)
这种羽绒服的保暖性非常好。
Khả năng tính giữ ấm của chiếc áo lông vũ này rất tốt.
The warmth retention of this down jacket is very good.
羊毛衫具有极佳的保暖性。
Áo len có tính giữ ấm cực kỳ tuyệt vời.
Wool sweater has excellent warmth retention.
冬天选购保暖性强的手套。
Mùa đông chọn mua đôi găng tay có tính giữ ấm mạnh.
Choose gloves with strong warmth retention in winter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây