这方面
—
Gợi nhớ
Từ "这方面" (zhè fāng miàn) nghĩa là "Mặt này, phương diện này", ghép bởi: 这 (zhè / zhèi): đây + 方 (fāng): Vuông + 面 (miàn): Mặt.
Thành phần cấu tạo
这方面
Mặt này, phương diện này
辶
文
方
面
Phân tích từ 这方面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mặt này, phương diện này
Ví dụ (3)
他在这方面很有经验。
Anh ấy ở mặt này rất có kinh nghiệm.
He is very experienced in this aspect.
我们需要在这方面进行改进。
Chúng ta cần tiến hành cải tiến ở phương diện này.
We need to make improvements in this aspect.
这方面的法律规定很明确。
Quy định pháp luật ở phương diện này rất rõ ràng.
Legal regulations in this aspect are very clear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây