发高烧
—
Gợi nhớ
Từ "发高烧" (fā gāo shāo) mang nghĩa "Sốt cao, lên cơn sốt nặng", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 高 (gāo - cao): "cao" + 烧 (shāo - thiêu): "đốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 烧: Ngọn lửa (火) bốc cháy cao ngút (尧) tỏa sức nóng rực hồng dùng để đun nấu, nướng chín hoặc đốt cháy (烧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发高烧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Sốt cao, lên cơn sốt nặng
Ví dụ (3)
小孩昨晚突然发高烧,必须去医院。
Trẻ nhỏ tối qua đột nhiên sốt cao, bắt buộc phải đi bệnh viện.
The child ran a high fever last night and had to go to the hospital.
如果你发高烧,请多喝水并休息。
Nếu bạn sốt cao, xin hãy uống nhiều nước và nghỉ ngơi.
If you run a high fever, please drink more water and rest.
吃了退烧药后,他不再发高烧了。
Sau khi uống thuốc hạ sốt, anh ấy không còn sốt cao nữa.
After taking fever reducer, he no longer ran a high fever.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây