ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
发消息
fā xiāo xi
Gửi tin nhắn, nhắn tin
Hán việt: phát tiêu tức
—

Gợi nhớ

Từ "发消息" (fā xiāo xi) mang nghĩa "Gửi tin nhắn, nhắn tin", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).

Thành phần cấu tạo

发消息
fā xiāo xi
Gửi tin nhắn, nhắn tin
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
消
xiāo • tiêu
Tan biến
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:Gửi tin nhắn, nhắn tin
Ví dụ (3)
dào到le了zhīhòu之后gěi给wǒ我fā发xiāoxi消息。
Đến nơi xong nhắn tin cho tôi nhé.
Send me a message after arriving.
tā他zài在wēixìn微信shàng上gěi给wǒ我fā发xiāoxi消息le了。
Anh ấy trên WeChat đã gửi tin nhắn cho tôi rồi.
He sent me a message on WeChat.
kāichē开车shí时búyào不要fā发xiāoxi消息。
Lúc lái xe đừng nhắn tin.
Don't send messages while driving.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây