发消息
—
Gợi nhớ
Từ "发消息" (fā xiāo xi) mang nghĩa "Gửi tin nhắn, nhắn tin", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发消息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Gửi tin nhắn, nhắn tin
Ví dụ (3)
到了之后给我发消息。
Đến nơi xong nhắn tin cho tôi nhé.
Send me a message after arriving.
他在微信上给我发消息了。
Anh ấy trên WeChat đã gửi tin nhắn cho tôi rồi.
He sent me a message on WeChat.
开车时不要发消息。
Lúc lái xe đừng nhắn tin.
Don't send messages while driving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây