ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
写毛笔字
xiě máo bǐ zì
Viết thư pháp, viết chữ bằng bút lông
Hán việt: tả mao bút tự
—

Gợi nhớ

Từ "写毛笔字" (xiě máo bǐ zì) nghĩa là "Viết thư pháp, viết chữ bằng bút lông", ghép bởi: 写 (xiě): viết + 毛 (máo): Lông + 笔 (bǐ): Cái bút (bút bi) + 字 (zì): chữ.

Thành phần cấu tạo

写毛笔字
xiě máo bǐ zì
Viết thư pháp, viết chữ bằng bút lông
冖
与
毛
⺮
宀
子

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:Viết thư pháp, viết chữ bằng bút lông
Ví dụ (3)
yéye爷爷měitiān每天zǎoshang早上dōu都huì会zài在shūfáng书房xiě写máobǐ毛笔zì字。
Ông nội mỗi sáng đều ở phòng sách viết chữ bút lông.
Grandfather writes brush calligraphy in the study every morning.
xuéhuì学会xiě写máobǐ毛笔zì字xūyào需要duō多liànxí练习。
Học được viết chữ bút lông cần rèn luyện nhiều.
Learning to write brush calligraphy requires lots of practice.
lǎoshī老师zhǎnshì展示le了zěnme怎么xiěmáobǐzì写毛笔字。
Thầy giáo trình diễn cách viết chữ bút lông.
The teacher demonstrated how to write brush calligraphy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây