写毛笔字
—
Gợi nhớ
Từ "写毛笔字" (xiě máo bǐ zì) nghĩa là "Viết thư pháp, viết chữ bằng bút lông", ghép bởi: 写 (xiě): viết + 毛 (máo): Lông + 笔 (bǐ): Cái bút (bút bi) + 字 (zì): chữ.
Thành phần cấu tạo
写毛笔字
Viết thư pháp, viết chữ bằng bút lông
冖
与
毛
⺮
宀
子
Phân tích từ 写毛笔字
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Viết thư pháp, viết chữ bằng bút lông
Ví dụ (3)
爷爷每天早上都会在书房写毛笔字。
Ông nội mỗi sáng đều ở phòng sách viết chữ bút lông.
Grandfather writes brush calligraphy in the study every morning.
学会写毛笔字需要多练习。
Học được viết chữ bút lông cần rèn luyện nhiều.
Learning to write brush calligraphy requires lots of practice.
老师展示了怎么写毛笔字。
Thầy giáo trình diễn cách viết chữ bút lông.
The teacher demonstrated how to write brush calligraphy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây