ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
决不能
jué bù néng
tuyệt đối không thể, kiên quyết cấm
Hán việt: quyết bất năng
—

Gợi nhớ

Từ "决不能" (jué bù néng) nghĩa là "tuyệt đối không thể, kiên quyết cấm", ghép bởi: 决 (jué): quyết định + 不 (bù): không + 能 (néng): có thể.

Thành phần cấu tạo

决不能
jué bù néng
tuyệt đối không thể, kiên quyết cấm
冫
夬
一
个 (biến thể)
厶
月

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:tuyệt đối không thể, kiên quyết cấm
Ví dụ (3)
wǒmen我们jué决bù不néng能gěi给wéifǎ违法xíngwéi行为kāi开lǜdēng绿灯。
Chúng ta tuyệt đối không được bật đèn xanh cho hành vi vi phạm pháp luật.
We must never give green lights to illegal acts.
yuánzé原则wèntí问题jué决bù不néng能ràngbù让步。
Vấn đề mang tính nguyên tắc tuyệt đối không được nhượng bộ.
Must never compromise on principle issues.
jué决bùnéng不能bàntú'érfèi半途而废。
Tuyệt đối không được bỏ dở giữa chừng.
Must never give up halfway.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây