ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
女孩子
nǚ hái zi
người nữ giới còn trẻ
Hán việt: nữ hài tử
—

Gợi nhớ

Từ "女孩子" (nǚ hái zi) mang nghĩa "người nữ giới còn trẻ", kết hợp bởi 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 孩 (hái - hài): "trẻ con" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 孩: Đứa con nhỏ (子) có nét mặt bầu bĩnh đáng yêu mang trọn mười hai nét sinh khí (亥) chính là đứa bé, trẻ con (孩). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

女孩子
nǚ hái zi
người nữ giới còn trẻ
女
nǚ • nữ
nữ
女
Bộ Nữ
Hình người phụ nữ đang quỳ
孩
hái • hài
trẻ con
子
Bộ Tử
Con (bên trái)
亥
Hợi
Hợi / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Con (bên trái)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây