ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
散发出
sàn fā chū
tỏa ra, phát ra (mùi hương, ánh sáng, nhiệt)
Hán việt: tán phát xuất
—

Gợi nhớ

Từ "散发出" (sàn fā chū) nghĩa là "tỏa ra, phát ra (mùi hương, ánh sáng, nhiệt)", ghép bởi: 散 (sàn / sǎn): phân tán + 发 (fā): gửi + 出 (chū): ra.

Thành phần cấu tạo

散发出
sàn fā chū
tỏa ra, phát ra (mùi hương, ánh sáng, nhiệt)
月
攵
发
凵
屮

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tỏa ra, phát ra (mùi hương, ánh sáng, nhiệt)
Ví dụ (3)
xiānhuā鲜花sànfà散发chū出zhènzhèn阵阵xiāngqì香气。
Hoa tươi tỏa ra từng đợt hương thơm.
Fresh flowers give off bursts of fragrance.
tàiyáng太阳sànfà散发chū出yàoyǎn耀眼de的guāngmáng光芒。
Mặt trời tỏa ra ánh sáng chói lọi.
The sun emits dazzling rays of light.
tā她de的yán言tán谈sànfà散发chū出zìxìn自信de的mèilì魅力。
Lời nói nụ cười của cô ấy tỏa ra sức hút tự tin.
Her conversation exudes confident charm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây