散发出
—
Gợi nhớ
Từ "散发出" (sàn fā chū) nghĩa là "tỏa ra, phát ra (mùi hương, ánh sáng, nhiệt)", ghép bởi: 散 (sàn / sǎn): phân tán + 发 (fā): gửi + 出 (chū): ra.
Thành phần cấu tạo
散发出
tỏa ra, phát ra (mùi hương, ánh sáng, nhiệt)
月
攵
发
凵
屮
Phân tích từ 散发出
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tỏa ra, phát ra (mùi hương, ánh sáng, nhiệt)
Ví dụ (3)
鲜花散发出阵阵香气。
Hoa tươi tỏa ra từng đợt hương thơm.
Fresh flowers give off bursts of fragrance.
太阳散发出耀眼的光芒。
Mặt trời tỏa ra ánh sáng chói lọi.
The sun emits dazzling rays of light.
她的言谈散发出自信的魅力。
Lời nói nụ cười của cô ấy tỏa ra sức hút tự tin.
Her conversation exudes confident charm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây