ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
养猫
yǎng māo
nuôi dưỡng con mèo
Hán việt: dưỡng miêu
—

Gợi nhớ

Từ "养猫" (yǎng māo) nghĩa là "nuôi dưỡng con mèo", ghép bởi: 养 (yǎng): nuôi dưỡng + 猫 (māo): con mèo.

Thành phần cấu tạo

养猫
yǎng māo
nuôi dưỡng con mèo
羊
丿
犭
苗

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:nuôi dưỡng con mèo
Ví dụ (3)
yǎngmāo养猫xūyào需要fùchū付出àixīn爱心hé和nàixīn耐心。
Nuôi mèo cần bỏ ra tình yêu thương và lòng kiên nhẫn.
Keeping a cat requires love and patience.
mèimei妹妹fēicháng非常xǐhuan喜欢yǎngmāo养猫。
Em gái vô cùng thích nuôi mèo.
My younger sister loves raising cats very much.
jiālǐ家里yǎngmāo养猫néng能zēngtiān增添hěn很duō多lèqù乐趣。
Trong nhà nuôi mèo có thể tăng thêm nhiều niềm vui.
Keeping a cat at home can add a lot of fun.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây