养猫
—
Gợi nhớ
Từ "养猫" (yǎng māo) nghĩa là "nuôi dưỡng con mèo", ghép bởi: 养 (yǎng): nuôi dưỡng + 猫 (māo): con mèo.
Thành phần cấu tạo
养猫
nuôi dưỡng con mèo
羊
丿
犭
苗
Phân tích từ 养猫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nuôi dưỡng con mèo
Ví dụ (3)
养猫需要付出爱心和耐心。
Nuôi mèo cần bỏ ra tình yêu thương và lòng kiên nhẫn.
Keeping a cat requires love and patience.
妹妹非常喜欢养猫。
Em gái vô cùng thích nuôi mèo.
My younger sister loves raising cats very much.
家里养猫能增添很多乐趣。
Trong nhà nuôi mèo có thể tăng thêm nhiều niềm vui.
Keeping a cat at home can add a lot of fun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây