我教
—
Gợi nhớ
Từ "我教" (wǒ jiāo) nghĩa là "tôi giảng dạy, tôi hướng dẫn", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 教 (jiāo): dạy.
Thành phần cấu tạo
我教
tôi giảng dạy, tôi hướng dẫn
手
戈
孝
攵
Phân tích từ 我教
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tôi giảng dạy, tôi hướng dẫn
Ví dụ (3)
如果你想学汉语,我教你吧。
Nếu bạn muốn học tiếng Trung, tôi dạy bạn nhé.
If you want to learn Chinese, I will teach you.
我教弟弟骑自行车。
Tôi dạy em trai đi xe đạp.
I teach my younger brother how to ride a bike.
这项做菜技能是我教他的。
Kỹ năng nấu ăn này là tôi dạy anh ấy đấy.
This cooking skill was taught to him by me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây