ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
我教
wǒ jiāo
tôi giảng dạy, tôi hướng dẫn
Hán việt: ngã giáo
—

Gợi nhớ

Từ "我教" (wǒ jiāo) nghĩa là "tôi giảng dạy, tôi hướng dẫn", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 教 (jiāo): dạy.

Thành phần cấu tạo

我教
wǒ jiāo
tôi giảng dạy, tôi hướng dẫn
手
戈
孝
攵

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:tôi giảng dạy, tôi hướng dẫn
Ví dụ (3)
rúguǒ如果nǐ你xiǎng想xué学hànyǔ汉语,wǒ我jiāo教nǐ你ba吧。
Nếu bạn muốn học tiếng Trung, tôi dạy bạn nhé.
If you want to learn Chinese, I will teach you.
wǒ我jiāo教dìdi弟弟qí骑zìxíngchē自行车。
Tôi dạy em trai đi xe đạp.
I teach my younger brother how to ride a bike.
zhè这xiàng项zuòcài做菜jìnéng技能shì是wǒ我jiāo教tā他de的。
Kỹ năng nấu ăn này là tôi dạy anh ấy đấy.
This cooking skill was taught to him by me.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây