ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
日常生活
rì cháng shēng huó
đời sống sinh hoạt hàng ngày
Hán việt: nhật thường sinh hoạt
—

Gợi nhớ

Từ "日常生活" (rì cháng shēng huó) nghĩa là "đời sống sinh hoạt hàng ngày", ghép bởi: 日 (rì): ngày + 常 (cháng): thường + 生 (shēng): sinh + 活 (huó): sống.

Thành phần cấu tạo

日常生活
rì cháng shēng huó
đời sống sinh hoạt hàng ngày
日
⺌
冖
巾
生
氵

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đời sống sinh hoạt hàng ngày
Ví dụ (3)
zhìnéng智能shǒujī手机róngrù融入le了wǒmen我们de的rìcháng日常shēnghuó生活。
Điện thoại thông minh đã hòa vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Smartphones have integrated into our daily life.
rìcháng日常shēnghuó生活yào要zhùyì注意yǐnshí饮食jiànkāng健康。
Cuộc sống hàng ngày cần chú ý ăn uống lành mạnh.
In everyday life, pay attention to healthy eating.
tā他zài在rìcháng日常shēnghuó生活zhōng中xìnggé性格hěn很suíhé随和。
Anh ấy trong cuộc sống hàng ngày tính tình rất hòa nhã.
He is very easygoing in daily life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây