日常生活
—
Gợi nhớ
Từ "日常生活" (rì cháng shēng huó) nghĩa là "đời sống sinh hoạt hàng ngày", ghép bởi: 日 (rì): ngày + 常 (cháng): thường + 生 (shēng): sinh + 活 (huó): sống.
Thành phần cấu tạo
日常生活
đời sống sinh hoạt hàng ngày
日
⺌
冖
巾
生
氵
Phân tích từ 日常生活
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đời sống sinh hoạt hàng ngày
Ví dụ (3)
智能手机融入了我们的日常生活。
Điện thoại thông minh đã hòa vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Smartphones have integrated into our daily life.
日常生活要注意饮食健康。
Cuộc sống hàng ngày cần chú ý ăn uống lành mạnh.
In everyday life, pay attention to healthy eating.
他在日常生活中性格很随和。
Anh ấy trong cuộc sống hàng ngày tính tình rất hòa nhã.
He is very easygoing in daily life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây