ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
十几个
shí jǐ gè
hơn mười cái, khoảng mười mấy
Hán việt: thập kỷ cá
—

Gợi nhớ

Từ "十几个" (shí jǐ gè) nghĩa là "hơn mười cái, khoảng mười mấy", ghép bởi: 十 (shí): số mười + 几 (jǐ): mấy + 个 (gè): cái.

Thành phần cấu tạo

十几个
shí jǐ gè
hơn mười cái, khoảng mười mấy
十
几
人
丨

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ / Lượng từ
Nghĩa:hơn mười cái, khoảng mười mấy
Ví dụ (3)
jīntiān今天lái来le了shíjǐ十几gè个kèrén客人。
Hôm nay đã có hơn mười người khách đến.
More than ten guests arrived today.
lánzi篮子lǐ里yǒu有shí十jǐ几gè个píngguǒ苹果。
Trong giỏ có khoảng mười mấy quả táo.
There are a dozen or so apples in the basket.
tā他liánxù连续gōngzuò工作le了shí十jǐ几gè个xiǎoshí小时。
Anh ấy đã làm việc liên tục hơn mười tiếng đồng hồ.
He worked continuously for more than ten hours.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây