聚在一起
—
Gợi nhớ
Từ "聚在一起" (jù zài yī qǐ) nghĩa là "tụ họp lại, cùng nhau nhóm họp", ghép bởi: 聚 (jù): Tụ họp + 在 (zài): đang + 一 (yī): số một + 起 (qǐ): đứng dậy.
Thành phần cấu tạo
聚在一起
tụ họp lại, cùng nhau nhóm họp
取
乑
土
才
一
走
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tụ họp lại, cùng nhau nhóm họp
Ví dụ (3)
过年时,全家人聚在一起吃年夜饭。
Khi ăn Tết, cả nhà tụ họp lại cùng ăn bữa cơm tất niên.
During New Year, the whole family gathers together to eat New Year's Eve dinner.
同学们周末聚在一起聊天。
Các bạn học cuối tuần tụ họp lại cùng trò chuyện.
Classmates gather together on weekends to chat.
朋友们聚在一起庆祝他的生日。
Các bạn tụ họp lại cùng chúc mừng sinh nhật anh ấy.
Friends gathered together to celebrate his birthday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây