ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
聚在一起
jù zài yī qǐ
tụ họp lại, cùng nhau nhóm họp
Hán việt: tụ tại nhất khởi
—

Gợi nhớ

Từ "聚在一起" (jù zài yī qǐ) nghĩa là "tụ họp lại, cùng nhau nhóm họp", ghép bởi: 聚 (jù): Tụ họp + 在 (zài): đang + 一 (yī): số một + 起 (qǐ): đứng dậy.

Thành phần cấu tạo

聚在一起
jù zài yī qǐ
tụ họp lại, cùng nhau nhóm họp
取
乑
土
才
一
走

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:tụ họp lại, cùng nhau nhóm họp
Ví dụ (3)
guònián过年shí时,quánjiārén全家人jù聚zài在yìqǐ一起chī吃niányèfàn年夜饭。
Khi ăn Tết, cả nhà tụ họp lại cùng ăn bữa cơm tất niên.
During New Year, the whole family gathers together to eat New Year's Eve dinner.
tóngxuémen同学们zhōumò周末jù聚zài在yìqǐ一起liáotiān聊天。
Các bạn học cuối tuần tụ họp lại cùng trò chuyện.
Classmates gather together on weekends to chat.
péngyou朋友men们jù聚zài在yìqǐ一起qìngzhù庆祝tā他de的shēngrì生日。
Các bạn tụ họp lại cùng chúc mừng sinh nhật anh ấy.
Friends gathered together to celebrate his birthday.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây