ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
什么时候
shén me shí hou
khi nào, lúc nào (dùng hỏi thời gian)
Hán việt: thập ma thời hậu
—

Gợi nhớ

Từ "什么时候" (shén me shí hou) nghĩa là "khi nào, lúc nào (dùng hỏi thời gian)", ghép bởi: 什 (shí): mười + 么 (me / mó): (hậu tố) nhỏ + 时 (shí): thời gian + 候 (hòu): chờ đợi.

Thành phần cấu tạo

什么时候
shén me shí hou
khi nào, lúc nào (dùng hỏi thời gian)
亻
十
么
日
寸
矦

Định nghĩa (1)

1
Đại từ
Nghĩa:khi nào, lúc nào (dùng hỏi thời gian)
Ví dụ (3)
nǐ你shénme什么shíhou时候qù去běijīng北京?
Khi nào bạn đi Bắc Kinh?
When are you going to Beijing?
qǐngwèn请问huìyì会议shénme什么shíhou时候kāishǐ开始?
Xin hỏi cuộc họp khi nào bắt đầu?
May I ask when the meeting starts?
wúlùn无论shénme什么shíhou时候,nǐ你dōu都kěyǐ可以gěi给wǒ我dǎ打diànhuà电话。
Bất luận lúc nào, bạn đều có thể gọi điện cho tôi.
No matter when, you can call me.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây