什么时候
—
Gợi nhớ
Từ "什么时候" (shén me shí hou) nghĩa là "khi nào, lúc nào (dùng hỏi thời gian)", ghép bởi: 什 (shí): mười + 么 (me / mó): (hậu tố) nhỏ + 时 (shí): thời gian + 候 (hòu): chờ đợi.
Thành phần cấu tạo
什么时候
khi nào, lúc nào (dùng hỏi thời gian)
亻
十
么
日
寸
矦
Phân tích từ 什么时候
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Đại từ
Nghĩa:khi nào, lúc nào (dùng hỏi thời gian)
Ví dụ (3)
你什么时候去北京?
Khi nào bạn đi Bắc Kinh?
When are you going to Beijing?
请问会议什么时候开始?
Xin hỏi cuộc họp khi nào bắt đầu?
May I ask when the meeting starts?
无论什么时候,你都可以给我打电话。
Bất luận lúc nào, bạn đều có thể gọi điện cho tôi.
No matter when, you can call me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây