ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
绝不能
jué bù néng
tuyệt đối không được, không bao giờ được
Hán việt: tuyệt bất năng
—

Gợi nhớ

Từ "绝不能" (jué bù néng) nghĩa là "tuyệt đối không được, không bao giờ được", ghép bởi: 绝 (jué): cắt đứt + 不 (bù): không + 能 (néng): có thể.

Thành phần cấu tạo

绝不能
jué bù néng
tuyệt đối không được, không bao giờ được
纟
色
一
个 (biến thể)
厶
月

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:tuyệt đối không được, không bao giờ được
Ví dụ (3)
zuò做shìqing事情juébù绝不néng能bàntú'érfèi半途而废。
Làm việc tuyệt đối không được bỏ dở giữa chừng.
One absolutely cannot give up halfway when doing things.
wǒmen我们juébù绝不néng能gūfù辜负dàjiā大家de的qīwàng期望。
Chúng ta tuyệt đối không được phụ sự kỳ vọng của mọi người.
We must not let down everyone's expectations.
kāi开mànchē慢车shí时juébù绝不néng能dǎ打jiē接diànhuà电话。
Khi lái xe tuyệt đối không được nghe gọi điện thoại.
You absolutely cannot make or answer phone calls while driving.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây